add complete hsk3 data
This commit is contained in:
14
resources/HSK/HSK1/HSK1-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
14
resources/HSK/HSK1/HSK1-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,14 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 会 會 hui4 1: có thể, có kỹ năng, biết làm thế nào để
|
||||
2 说 說 shuo1 1: để nói chuyện, để nói chuyện, để nói
|
||||
3 妈妈 媽媽 ma1 ma5 1: Mẹ
|
||||
4 菜 菜 cai4 1: (Tiếng cười) (Tiếng cười) (Tiếng cười)
|
||||
5 很 很 hen3 1: rất; khá
|
||||
6 好吃 好吃 hao3 chi1 1: ngon, ngon
|
||||
7 做 做 zuo4 1: để làm; để sản xuất
|
||||
8 写 寫 xie3 1: để ghi
|
||||
9 汉字 漢字 han4 zi4 1: Chữ Trung Quốc
|
||||
10 字 字 zi4 1: Ký tự
|
||||
11 怎么 怎麼 zen3 me5 1: Bằng cách nào?
|
||||
12 读 讀 du2 "1: để đọc, để đọc lớn tiếng
|
||||
2: đọc"
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user